监督監督 nghĩa là gì
jiān dūHán Việt: GIÁM ĐỐC
kiểm soát
Nghĩa
jiān dūHSK 6Hán Việt: GIÁM ĐỐCPhổ biến #3386
- kiểm soát
- giám sát
- kiểm tra
Tiếng Anh: to supervise; to oversee; to inspect
jiān dūHán Việt: GIÁM ĐỐC
kiểm soát
Tiếng Anh: to supervise; to oversee; to inspect