监管監管 nghĩa là gì
jiān guǎnHán Việt: GIÁM QUẢN
giám sát
Nghĩa
jiān guǎnHSK 7Hán Việt: GIÁM QUẢNPhổ biến #4931
- giám sát
- phụ trách
- quản lý
- thực hiện
- sự giám sát
Tiếng Anh: to oversee; to take charge of; to supervise; to administer; supervisory; supervision