盒子 nghĩa là gì
hé ziHán Việt: HỘP TÍ
hộp
Nghĩa
hé ziHSK 5Hán Việt: HỘP TÍ
- hộp
- thùng
Tiếng Anh: box; case; hezi – a savory turnover-like pie in northern Chinese and Mongolian cuisines
hé ziHán Việt: HỘP TÍ
hộp
Tiếng Anh: box; case; hezi – a savory turnover-like pie in northern Chinese and Mongolian cuisines