Từ điển › 盒饭盒饭盒飯 nghĩa là gìhé fàncơm hộpNghĩa hé fànHSK 5cơm hộpTiếng Anh: meal in a partitioned boxChữ thành phần盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →