Từ điển › 盖上盖上蓋上 nghĩa là gìgài shangHán Việt: CÁI THƯỢNGđậy lạiNghĩa gài shangHán Việt: CÁI THƯỢNGđậy lạiTiếng Anh: to coverChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →