盖世太保蓋世太保 nghĩa là gì
Gài shì tài bǎoHán Việt: CÁI THẾ THÁI BẢO
Gestapo
Nghĩa
Gài shì tài bǎoHán Việt: CÁI THẾ THÁI BẢO
- Gestapo
Tiếng Anh: Gestapo
Chữ thành phần
- 盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →