Từ điển › 盖儿盖儿蓋兒 nghĩa là gìgài rnắpNghĩa gài rnắpvungTiếng Anh: cover; lidChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →