Từ điển › 盖兹盖兹蓋茲 nghĩa là gìGài zīGates (tên)Nghĩa Gài zīGates (tên)Tiếng Anh: Gates (name)Chữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →兹zīnow, here; this; time, year9 nét · Xem thứ tự nét →