Từ điển › 盖印盖印蓋印 nghĩa là gìgài yìnHán Việt: CÁI ẤNđóng dấuNghĩa gài yìnHán Việt: CÁI ẤNđóng dấuđóng mộc (văn bản)Tiếng Anh: to affix a seal; to stamp (a document)Chữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →