Từ điển › 盖县盖县蓋縣 nghĩa là gìGài xiànHán Việt: CÁI HUYỆNhuyện Gai ở Liêu NinhNghĩa Gài xiànHán Việt: CÁI HUYỆNhuyện Gai ở Liêu NinhTiếng Anh: Gai county in LiaoningChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →