Từ điển › 盖子盖子蓋子 nghĩa là gìgài ziHán Việt: CÁI TÍnắpNghĩa gài ziHSK 7Hán Việt: CÁI TÍnắpvungvỏTiếng Anh: cover; lid; shellChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →