Từ điển › 盖尔语盖尔语蓋爾語 nghĩa là gìGài ěr yǔHán Việt: CÁI NỂ NGỮtiếng Gaelic (ngôn ngữ)Nghĩa Gài ěr yǔHán Việt: CÁI NỂ NGỮtiếng Gaelic (ngôn ngữ)Tiếng Anh: Gaelic (language)Chữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →