Từ điển › 盖层盖层蓋層 nghĩa là gìgài céngHán Việt: CÁI TẦNGtầng chắnNghĩa gài céngHán Việt: CÁI TẦNGtầng chắnTiếng Anh: cap rockChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →