Từ điển › 盖房盖房蓋房 nghĩa là gìgài fángHán Việt: CÁI PHÒNGxây nhàNghĩa gài fángHán Việt: CÁI PHÒNGxây nhàTiếng Anh: to build a houseChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →