Từ điển › 盖牌盖牌蓋牌 nghĩa là gìgài páiHán Việt: CÁI BÀIúp bài (trong poker)Nghĩa gài páiHán Việt: CÁI BÀIúp bài (trong poker)Tiếng Anh: to fold (poker)Chữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →