Từ điển › 盖碗盖碗蓋碗 nghĩa là gìgài wǎntách trà có nắpNghĩa gài wǎntách trà có nắpTiếng Anh: lidded teacupChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →碗wǎnbowl, small dish13 nét · Xem thứ tự nét →