Từ điển › 盖茨比盖茨比蓋茨比 nghĩa là gìGài cí bǐGatsbyNghĩa Gài cí bǐGatsbyTiếng Anh: GatsbyChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →茨cíthatching; caltrop, Tribulus terrestris9 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →