Từ điển › 盖菜盖菜蓋菜 nghĩa là gìgài càicải bẹNghĩa gài càicải bẹTiếng Anh: leaf mustardChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →