Từ điển › 盗伐盗伐盜伐 nghĩa là gìdào fáHán Việt: ĐẠO PHẠTchặt phá rừng trái phépNghĩa dào fáHán Việt: ĐẠO PHẠTchặt phá rừng trái phépTiếng Anh: to unlawfully fell treesChữ thành phần盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →伐fá · Hán Việt: phạtcut down, subjugate, attack6 nét · Xem thứ tự nét →