Từ điển › 盗墓盗墓盜墓 nghĩa là gìdào mùHán Việt: ĐẠO MỘtrộm mộNghĩa dào mùHán Việt: ĐẠO MỘtrộm mộTiếng Anh: to rob a tombChữ thành phần盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →