盗录盜錄 nghĩa là gì
dào lù
sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.)
Nghĩa
dào lù
- sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.)
- quay lén
Tiếng Anh: to pirate (an audio recording, movie etc); to bootleg
dào lù
sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.)
Tiếng Anh: to pirate (an audio recording, movie etc); to bootleg