Từ điển › 盗汗盗汗盜汗 nghĩa là gìdào hànđổ mồ hôi trộm vào ban đêmNghĩa dào hànđổ mồ hôi trộm vào ban đêmTiếng Anh: night sweatsChữ thành phần盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →