Từ điển › 盗版者盗版者盜版者 nghĩa là gìdào bǎn zhěngười vi phạm bản quyền phần mềmNghĩa dào bǎn zhěngười vi phạm bản quyền phần mềmChữ thành phần盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →