Từ điển › 盗窃盗窃盜竊 nghĩa là gìdào qièăn trộmNghĩa dào qièHSK 7ăn trộmTiếng Anh: to stealChữ thành phần盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →窃qièto steal; thief; secret, stealthy9 nét · Xem thứ tự nét →