Từ điển › 盗薮盗薮盜藪 nghĩa là gìdào sǒuHán Việt: ĐẠO SÚsào huyệt của kẻ cướpNghĩa dào sǒuHán Việt: ĐẠO SÚsào huyệt của kẻ cướpTiếng Anh: bandits' denChữ thành phần盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →薮sǒu · Hán Việt: súswamp, marsh; wild country16 nét · Xem thứ tự nét →