Từ điển › 盘亘盘亘盤亙 nghĩa là gìpán gènliên kết thành chuỗi không đứt đoạnNghĩa pán gènliên kết thành chuỗi không đứt đoạnTiếng Anh: linked in a unbroken chainChữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →亘gènto extend across, through; from6 nét · Xem thứ tự nét →