Từ điển › 盘剥盘剥盤剝 nghĩa là gìpán bōHán Việt: BÀN BÓCbóc lộtNghĩa pán bōHán Việt: BÀN BÓCbóc lộtthực hành cho vay nặng lãiTiếng Anh: to exploit; to practice usuryChữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →