Từ điển › 盘子盘子盤子 nghĩa là gìpán ziHán Việt: BÀN TÍkhayNghĩa pán ziHSK 4Hán Việt: BÀN TÍkhayđĩachénLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: tray; plate; dish; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →