Từ điển › 盘川盘川盤川 nghĩa là gìpán chuānHán Việt: BÀN XUYÊNxem 盤纏|盘缠[pan2 chan5]Nghĩa pán chuānHán Việt: BÀN XUYÊNxem 盤纏|盘缠[pan2 chan5]Tiếng Anh: see 盤纏|盘缠[pan2 chan5]Chữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →