Từ điển › 盘带盘带盤帶 nghĩa là gìpán dàiHán Việt: BÀN ĐAI(bóng đá) dẫn bóngNghĩa pán dàiHán Việt: BÀN ĐAI(bóng đá) dẫn bóngTiếng Anh: (soccer) to dribbleChữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →