盘旋曲折盤旋曲折 nghĩa là gì
pán xuán qū zhéHán Việt: BÀN TOÀN KHÚC CHIẾT
(thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷu
Nghĩa
pán xuán qū zhéHán Việt: BÀN TOÀN KHÚC CHIẾT
- (thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷu
Tiếng Anh: (idiom) (of a road etc) to wind circuitously
Chữ thành phần
- 盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →
- 曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →
- 折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →