Từ điển › 盘曲盘曲盤曲 nghĩa là gìpán qūHán Việt: BÀN KHÚCcuộnNghĩa pán qūHán Việt: BÀN KHÚCcuộnquấnquanh coTiếng Anh: coiled; entwined; tortuousChữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →