Từ điển › 盘算盘算盤算 nghĩa là gìpán suànHán Việt: BÀN TOÁNtính toánNghĩa pán suànHSK 7Hán Việt: BÀN TOÁNtính toándự mưutính kếTiếng Anh: to plot; to scheme; to calculateChữ thành phần盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →