Từ điển › 盛会盛会盛會 nghĩa là gìshèng huìHán Việt: THỊNH HỘIđại hộiNghĩa shèng huìHSK 7Hán Việt: THỊNH HỘIđại hộisự kiện nổi bậtTiếng Anh: pageant; distinguished meetingChữ thành phần盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →