盛传盛傳 nghĩa là gì
shèng chuánHán Việt: THỊNH TRUYỀN
lan truyền rộng rãi
Nghĩa
shèng chuánHán Việt: THỊNH TRUYỀN
- lan truyền rộng rãi
- đồn đại khắp nơi
- câu chuyện phong phú
- (chiến tích của ai đó) được lưu truyền rộng rãi
Tiếng Anh: widely spread; widely rumored; stories abound; (sb's exploits are) widely circulated