Từ điển › 盛名盛名 nghĩa là gìshèng míngHán Việt: THỊNH DANHdanh tiếng nổi tiếngNghĩa shèng míngHán Việt: THỊNH DANHdanh tiếng nổi tiếngTiếng Anh: famous reputationChữ thành phần盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →