Từ điển › 盛夏盛夏 nghĩa là gìshèng xiàgiữa mùa hèNghĩa shèng xiàgiữa mùa hèđỉnh điểm mùa hèTiếng Anh: midsummer; the height of summerChữ thành phần盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →夏xiàsummer; the Xia or Hsia dynasty10 nét · Xem thứ tự nét →