盛大舞会盛大舞會 nghĩa là gì
shèng dà wǔ huìHán Việt: THỊNH ĐẠI VŨ HỘI
dạ tiệc lớn
Nghĩa
shèng dà wǔ huìHán Việt: THỊNH ĐẠI VŨ HỘI
- dạ tiệc lớn
Tiếng Anh: grand ball
Chữ thành phần
- 盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →