Từ điển › 盛宴盛宴 nghĩa là gìshèng yànHán Việt: THỊNH YẾNyến tiệcNghĩa shèng yànHán Việt: THỊNH YẾNyến tiệcTiếng Anh: feastChữ thành phần盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →