Từ điển › 盛开盛开盛開 nghĩa là gìshèng kāiHán Việt: THỊNH KHAInở rộNghĩa shèng kāiHSK 7Hán Việt: THỊNH KHAInở rộđang kỳ nở hoaTiếng Anh: blooming; in full flowerChữ thành phần盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →