盛气凌人盛氣凌人 nghĩa là gì
shèng qì líng rénHán Việt: THỊNH KHÍ LĂNG NHÂN
hách dịch
Nghĩa
shèng qì líng rénHSK 7Hán Việt: THỊNH KHÍ LĂNG NHÂN
- hách dịch
- bắt nạt kiêu ngạo
Tiếng Anh: overbearing; arrogant bully
Chữ thành phần
- 盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 凌líng · Hán Việt: lăngpure; virtuous; to insult; to maltreat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →