目不转睛目不轉睛 nghĩa là gì
mù bù zhuǎn jīng
không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
Nghĩa
mù bù zhuǎn jīngHSK 7
- không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
- chăm chú nhìn
Tiếng Anh: unable to take one's eyes off (idiom); to gaze steadily; to stare
Chữ thành phần
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 睛jīngeyeball; pupil13 nét · Xem thứ tự nét →