目光呆滞目光呆滯 nghĩa là gì
mù guāng dāi zhìHán Việt: MỤC QUANG NGỐC SỆ
mắt đờ đẫn (thành ngữ)
Nghĩa
mù guāng dāi zhìHán Việt: MỤC QUANG NGỐC SỆ
- mắt đờ đẫn (thành ngữ)
Tiếng Anh: to have a lifeless look in one's eyes (idiom)
Chữ thành phần
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →
- 滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →