目录目錄 nghĩa là gì
mù lù
mục lục
Nghĩa
mù lùHSK 7
- mục lục
- bảng mục lục
- danh bạ (trên ổ cứng máy tính)
- danh sách
- nội dung
Tiếng Anh: table of contents; catalog; (computing) directory
mù lù
mục lục
Tiếng Anh: table of contents; catalog; (computing) directory