目标地址目標地址 nghĩa là gì
mù biāo dì zhǐHán Việt: MỤC BÊU ĐỊA XỞI
địa chỉ đích
Nghĩa
mù biāo dì zhǐHán Việt: MỤC BÊU ĐỊA XỞI
- địa chỉ đích
- địa chỉ mục tiêu
Tiếng Anh: destination address; target address
Chữ thành phần
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →