目标市场目標市場 nghĩa là gì
mù biāo shì chǎngHán Việt: MỤC BÊU THỊ TRƯỜNG
thị trường mục tiêu
Nghĩa
mù biāo shì chǎngHán Việt: MỤC BÊU THỊ TRƯỜNG
- thị trường mục tiêu
Tiếng Anh: target market
Chữ thành phần
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →