目标检测目標檢測 nghĩa là gì
mù biāo jiǎn cèHán Việt: MỤC BÊU GHÉM TRẮC
phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)
Nghĩa
mù biāo jiǎn cèHán Việt: MỤC BÊU GHÉM TRẮC
- phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)
Tiếng Anh: object detection (computer vision)
Chữ thành phần
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →