目的 nghĩa là gì
mù dìHán Việt: MỤC ĐÍCH
mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
Nghĩa
mù dìHSK 2Hán Việt: MỤC ĐÍCHPhổ biến #1260
- mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: purpose; aim; goal; target; objective
mù dìHán Việt: MỤC ĐÍCH
mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
Tiếng Anh: purpose; aim; goal; target; objective