目瞪口呆 nghĩa là gì
mù dèng kǒu dāi
chết lặng (thành ngữ); sững sờ
Nghĩa
mù dèng kǒu dāiHSK 7
- chết lặng (thành ngữ); sững sờ
- ngỡ ngàng
Tiếng Anh: (idiom) dumbstruck; stupefied; stunned
mù dèng kǒu dāi
chết lặng (thành ngữ); sững sờ
Tiếng Anh: (idiom) dumbstruck; stupefied; stunned