Từ điển › 盯市盯市 nghĩa là gìdīng shìđánh giá theo thị trường (kế toán)Nghĩa dīng shìđánh giá theo thị trường (kế toán)Tiếng Anh: mark to market (accounting)Chữ thành phần盯dīngto rivet one's gaze upon; to keep eyes on7 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →